Dịch

I have a question

cụm từ (phrase)
UK/ˈaɪ həv ə ˈkwɛs.tʃən/US/ˈaɪ həv ə ˈkwɛʃ.tən/

Nghĩa chính

  1. Tôi có một câu hỏicụm từIndicates that the speaker wants to ask a question.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .
  • , .
  • , .

AI