Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
I have a question
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
aɪ
h
ə
v
ə
ˈ
k
w
ɛ
s
.
tʃ
ə
n
/
US
/ˈ
aɪ
h
ə
v
ə
ˈ
k
w
ɛ
ʃ
.
t
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Tôi có một câu hỏi
cụm từ
Indicates that the speaker wants to ask a question.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tengo una pregunta
Tôi có một câu hỏi
Ví dụ
Sorry
,
I
know
you've
been
sidetracked
by
the
issue
many
times
,
but
I
have
a
question
.
Excuse
me
,
I
have
a
question
.
Whenever
I
have
a
question
,
I
just
Google
it
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Tôi có một câu hỏi
1
Tôi có một câu hỏi
1
Tôi có một câu hỏi