Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a matter of days
US
/
ə
ˈ
m
æ
t
ɚ
ə
v
ˈ
d
eɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Chỉ trong vài ngày
Ví dụ
The
project
was
completed
in
a
matter
of
days
.
Dự án đã được hoàn thành chỉ trong vài ngày.
Xuất hiện ở từ khác
matter
kết hợp
chỉ trong vài ngày
AI
1
Chỉ trong vài ngày
1
Chỉ trong vài ngày
1
Chỉ trong vài ngày