Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a hoarse voice
UK
/
ə
ˈ
h
ɔː
s
ˈ
v
ɔɪ
s
/
US
/
ə
ˈ
h
o
ə
s
ˈ
v
ɔɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Giọng khàn
Ví dụ
He
woke
up
with
a
hoarse
voice
.
Khi thức dậy, anh ấy đã bị khàn giọng.
Xuất hiện ở từ khác
voice
kết hợp
giọng khàn
AI
1
Giọng khàn
1
Giọng khàn
1
Giọng khàn