Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
a great height
US
/
ə
ˈ
ɡ
ɹɛ
t
ˈ
h
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Chiều cao rất lớn
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
piss on from a great height
động từ
động từ
Đồng nghĩa với piss on
Ví dụ
The
tower
reached
a
great
height
.
Tháp đạt tới chiều cao rất lớn.
Xuất hiện ở từ khác
great
kết hợp
chiều cao rất lớn
AI
1
Chiều cao rất lớn
1
Chiều cao rất lớn
1
Chiều cao rất lớn