Dịch

a great height

US/ə ˈɡɹɛt ˈhaɪt/

Nghĩa chính

  1. Chiều cao rất lớn

Cụm từ (phrase)

piss on from a great heightđộng từĐồng nghĩa với piss on

Ví dụ

  • .Tháp đạt tới chiều cao rất lớn.

AI