Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a grade of
UK
/
ə
ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
d
ɒ
v
/
US
/
ə
ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
d
ʌ
v
/
Nghĩa chính
1
Độ dốc
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
vertiente
Độ dốc
ladera
Độ dốc
costanera
Độ dốc
Ví dụ
The
road
has
a
grade
of
5%.
Con đường có độ dốc 5%.
Xuất hiện ở từ khác
grade
kết hợp
độ dốc
AI
1
Độ dốc
1
Độ dốc
1
Độ dốc