Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a good worker
UK
/
ə
ˈ
ɡ
ʊ
d
ˈ
w
ɜː
.
k
ə
/
US
/
ə
ˈ
ɡ
ʊ
d
ˈ
w
ɝ.
k
ɚ/
Nghĩa chính
1
Nhân viên giỏi
Ví dụ
He
is
a
good
worker
.
Anh ấy là một nhân viên giỏi.
Xuất hiện ở từ khác
good
kết hợp
nhân viên giỏi
AI
1
Nhân viên giỏi
1
Nhân viên giỏi
1
Nhân viên giỏi