Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a good while
US
/
ə
ˈ
ɡ
ʊ
d
ˈ
w
æ
l
/
Nghĩa chính
1
Khá lâu
Ví dụ
We
waited
a
good
while
for
the
bus
.
Chúng tôi chờ xe buýt khá lâu.
Xuất hiện ở từ khác
good
kết hợp
khá lâu
AI
1
Khá lâu
1
Khá lâu
1
Khá lâu