Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a good read
UK
/
ə
ˈ
ɡ
ʊ
d
ˈɹ
iː
d
/
US
/
ə
ˈ
ɡ
ʊ
d
ˈɹ
i
d
/
Nghĩa chính
1
Một cuốn sách hay, bài đọc bổ ích
Ví dụ
Her
latest
novel
is
a
good
read
.
Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy là một tác phẩm rất hay.
Xuất hiện ở từ khác
read
kết hợp
một cuốn sách hay, bài đọc bổ ích
AI
1
Một cuốn sách hay
1
Một cuốn sách hay
1
Một cuốn sách hay