Dịch

a good conscience

Nghĩa chính

  1. Lương tâm trong sạch

Cụm từ (phrase)

a good conscience is a soft pillowcụm từLương tâm trong sáng cho phép người ta ngủ yên

Ví dụ

  • .Ông ấy có lương tâm trong sạch.

AI