Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a flat voice
UK
/
ə
ˈ
f
l
æ
t
ˈ
v
ɔɪ
s
/
US
/
ə
ˈ
f
l
æ
t
ˈ
v
ɔɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Giọng đều
Ví dụ
She
answered
in
a
flat
voice
.
Cô ấy trả lời bằng một giọng đều đều.
Xuất hiện ở từ khác
flat
kết hợp
giọng đều
AI
1
Giọng đều
1
Giọng đều
1
Giọng đều