Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a feather in one's cap
cụm từ
(phrase)
US
/
ə
ˈ
f
ɛ
ð
.ɚ
ɪ
n
w
ʌ
n
z
ˈ
k
æ
p
/
Nghĩa chính
1
Niềm tự hào
cụm từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
orgullo
Lòng tự trọng, niềm tự hào
AI
1
Niềm tự hào
1
Niềm tự hào
1
Niềm tự hào