Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a distinctive voice
US
/
ə
d
ɪ
ˈ
s
t
ɪ
ŋ
k
t
ɪ
v
ˈ
v
ɔɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Một giọng văn đặc trưng
Ví dụ
The
essay
has
a
distinctive
voice
.
Bài luận có một giọng văn rất đặc trưng.
Xuất hiện ở từ khác
voice
kết hợp
một giọng văn đặc trưng
AI
1
Một giọng văn đặc trưng
1
Một giọng văn đặc trưng
1
Một giọng văn đặc trưng