Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
a curse on
UK
/
ə
ˈ
k
ɜː
s
ɒ
n
/
US
/
ə
ˈ
k
ɝ
s
ɑ
n
/
Nghĩa chính
1
Lời nguyền rủa lên
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
put a curse on someone
Bỏ bùa ai
Ví dụ
They
believed
it
was
a
curse
on
the
family
.
Họ tin rằng đó là một lời nguyền rủa đổ lên gia đình.
Xuất hiện ở từ khác
on
kết hợp
lời nguyền rủa lên
AI
1
Lời nguyền rủa lên
1
Lời nguyền rủa lên
1
Lời nguyền rủa lên