Dịch

a curse on

UK/ə ˈkɜːs ɒn/US/ə ˈkɝs ɑn/

Nghĩa chính

  1. Lời nguyền rủa lên

Cụm từ (phrase)

put a curse on someoneBỏ bùa ai

Ví dụ

  • .Họ tin rằng đó là một lời nguyền rủa đổ lên gia đình.

AI