Dịch

a box set

US/ə ˈbɑks ˈsɛt/

Nghĩa chính

  1. Bộ đĩa hoặc sách trọn bộ trong hộp

Ví dụ

  • .Tôi đã mua trọn bộ đĩa của bộ phim truyền hình yêu thích.

AI