Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a box set
US
/
ə
ˈ
b
ɑ
k
s
ˈ
s
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Bộ đĩa hoặc sách trọn bộ trong hộp
Ví dụ
I
bought
the
box
set
of
my
favorite
drama
series
.
Tôi đã mua trọn bộ đĩa của bộ phim truyền hình yêu thích.
Xuất hiện ở từ khác
set
kết hợp
bộ đĩa hoặc sách trọn bộ trong hộp
AI
1
Bộ đĩa hoặc sách trọn bộ trong hộp
1
Bộ đĩa hoặc sách trọn bộ trong hộp
1
Bộ đĩa hoặc sách trọn bộ trong hộp