Dịch

a bad lot

UK/ə ˈbæd ˈlɒt/US/ə ˈbæd ˈlɑt/

Nghĩa chính

  1. Kẻ tồi tệ

Ví dụ

  • , .Tránh xa hắn ra, hắn là một kẻ tồi tệ.

AI