Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a bad lot
UK
/
ə
ˈ
b
æ
d
ˈ
l
ɒ
t
/
US
/
ə
ˈ
b
æ
d
ˈ
l
ɑ
t
/
Nghĩa chính
1
Kẻ tồi tệ
Ví dụ
Stay
away
from
him
,
he's
a
bad
lot
.
Tránh xa hắn ra, hắn là một kẻ tồi tệ.
Xuất hiện ở từ khác
lot
kết hợp
kẻ tồi tệ
AI
1
Kẻ tồi tệ
1
Kẻ tồi tệ
1
Kẻ tồi tệ