Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Zumba
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈ
z
u
m
.
b
ə
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chương trình thể dục kết hợp âm nhạc Latin và quốc tế với khiêu vũ
danh từ riêng
A fitness program that combines Latin and international music with dance.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
zumba
giống cái
Đánh đập
Ví dụ
I'm
terrible
at
Zumba
.
AI
1
Chương trình thể dục kết hợp âm nhạc Latin và quốc tế với khiêu vũ
1
Chương trình thể dục kết hợp âm nhạc Latin và quốc tế với khiêu vũ
1
Chương trình thể dục kết hợp âm nhạc Latin và quốc tế với khiêu vũ