Dịch

Zumba

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Chương trình thể dục kết hợp âm nhạc Latin và quốc tế với khiêu vũdanh từ riêngA fitness program that combines Latin and international music with dance.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .

AI