Dịch

Zhangzhounese

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương ngữ Phúc Kiến của Chương Châudanh từ riêngThe Hokkien dialect of Zhangzhou
  2. Người dân Chương Châudanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The people of Zhangzhou

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • (: Ē-mûin, : Emoei), , . […]

AI