Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Zhangzhou
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
d
͡
ʒ
ɑ
ŋ
ˈ
d
͡
ʒ
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Chương Châu
danh từ riêng
A prefecture-level city in southern Fujian, China.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Changchew
Lungki
Tsiang-tsiu
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Quan Thoại
漳州
Zhāngzhōu
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Zhangzhou
Zhangzhou
nese
Phương ngữ Phúc Kiến của Chương Châu
danh từ riêng, danh từ
Ví dụ
My
ancestors
came
from
the
region
of
Zhangzhou
in
Fujian
,
China
.
AI
1
Chương Châu
1
Chương Châu
1
Chương Châu