Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Zhangjiakou
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
dʒ
ɑ
ŋ
ˈ
dʒ
y
ɑ
ˈ
k
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Trương Gia Khẩu
danh từ riêng
A prefecture-level city of Hebei, China.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Kalgan
Ví dụ
A
steady
snow
was
falling
in
the
morning
at
Zhangjiakou
,
and
overcast
skies
threatened
snow
flurries
in
Yanqing
and
Beijing
.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quan Thoại
張家口
AI
1
Trương Gia Khẩu
1
Trương Gia Khẩu
1
Trương Gia Khẩu