Dịch

Kalgan

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Zhangjiakoudanh từ riêngSynonym of Zhangjiakou.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • , . . , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Mongolianᠬᠠᠭᠠᠯᠭᠠᠨqagalɣan“gate”

AI