Dịch

Zenobia

danh từ riêng (proper noun)
UK/zəˈnəʊ.bi.ə/US/zəˈnoʊ.bi.ə/

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đạidanh từ riêngA female given name from Ancient Greek.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ("") Worplesdon's , . , , .
  • " ," , " , ; ."

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng LatinhZēnobiā
  2. từ tiếng Hy Lạp cổΖηνοβίᾱZēnobíā
  3. từ tiếng Ả Rậpزَيْنَبzaynab“Zaynab”

AI