nobby
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Giàu có hoặc có địa vị xã hội cao; của hoặc liên quan đến một quý tộc (người giàu có hoặc có địa vị xã hội)tính từWealthy or of high social position; of or pertaining to a nob (person of great wealth or social standing).
- Thời trang hoặc sang trọngtính từFashionable or chic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Blue Nobbydanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Gwydir, phía đông bắc New South Wales, Australia |
Ví dụ
- , , , .
- ?— dead-surest , .
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa