Dịch

nobby

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giàu có hoặc có địa vị xã hội cao; của hoặc liên quan đến một quý tộc (người giàu có hoặc có địa vị xã hội)tính từWealthy or of high social position; of or pertaining to a nob (person of great wealth or social standing).
  2. Thời trang hoặc sang trọngtính từFashionable or chic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nobbyDạng gốc (base form)
  2. nobbierSo sánh hơn (comparative)
  3. nobbiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Blue Nobbydanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Gwydir, phía đông bắc New South Wales, Australia

Ví dụ

  • , , , .
  • ?— dead-surest , .
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI