Nghĩa chính
- Phiên âm của tên nam giới Nga ́ (Júrij), tương đương với George.danh từ riêngA transliteration of the Russian male given name Ю́рий (Júrij), equivalent to George.
- Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Nhậtdanh từ riêngA female given name from Japanese.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| yuri anime | Hoạt hình bách hợp | |
| yuri manga | Truyện tranh bách hợp |
Nguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- mượn từ tiếng NgaЮ́рийJúrij“George”
danh từ riêng
- mượn từ tiếng NhậtゆりYuri
Ví dụ
- Khrushchev’s 60 , 12, 1961, Vostok 1.
- .
- ?
Họ từ (word family)
cùng gốc YuriNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha