Dịch

Yule log

danh từ (noun)
UK/ˈjuːl ˈlɒɡ/US/ˈjul ˈlɔɡ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khúc gỗ lớn được đốt theo truyền thống vào đêm Giáng sinhdanh từA large log traditionally burned on Christmas Eve.
  2. Bánh khúc câydanh từA log-shaped Christmas sponge cake, covered in chocolate, traditionally from French-speaking countries.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Yule logDạng gốc (base form)
  2. yule logsSố nhiều (plural)
  3. Yule logsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Christmas-tree ; ; ; , " ."

AI