Nghĩa chính
- Khúc gỗ lớn được đốt theo truyền thống vào đêm Giáng sinhdanh từA large log traditionally burned on Christmas Eve.
- Bánh khúc câydanh từA log-shaped Christmas sponge cake, covered in chocolate, traditionally from French-speaking countries.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- Christmas-tree ; ; ; , " ."