Nghĩa chính
- Loại bánh mì ngọt đậm đà với gia vị và quả lý chua, v.v. theo truyền thống được làm cho lễ Yuletidedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rich sweet bread with spices and currants, etc. traditionally made for Yuletide.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Yule cakeDạng gốc (base form)
- Yule cakesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)