Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Yule bread
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
j
uː
l
ˈ
b
ɹɛ
d
/
US
/ˈ
j
u
l
ˈ
b
r
ɛ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Yule cake
danh từ
Synonym of Yule cake.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Yule cake
AI
1
Đồng nghĩa với Yule cake
1
Đồng nghĩa với Yule cake
1
Đồng nghĩa với Yule cake