Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Yugoslavic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến Nam Tư
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to Yugoslavia.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Yugoslav
Yugoslavian
Nguồn gốc
(etymology)
Yugoslav
+
-ic
AI
1
Liên quan đến Nam Tư
1
Liên quan đến Nam Tư
1
Liên quan đến Nam Tư