Dịch

Yuan

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈwæn/US/ˈjuən/nguồn

Nghĩa chính

  1. Triều đại đế quốc do Mông Cổ lãnh đạo ở Trung Quốc từ năm 1279 đến 1368.danh từ riêngThe Mongol-led imperial dynasty of China from 1279 to 1368.
  2. Một họ từ tiếng Trungdanh từ riêngA surname from Chinese.
  3. Một họ từ Trung Quốcdanh từ riêngA surname from Chinese.

Cụm từ (phrase)

Tai Yuandanh từ riêngĐồng nghĩa với Northern Thai
Yuan Tandanh từ riêngTết Nguyên Đán
Yuan Riverdanh từ riêngCon sông ở Hồ Nam, Trung Quốc
Yuan dynastydanh từ riêngTriều đại Trung Quốc tồn tại từ năm 1271–1368 CN
Yuan'andanh từ riêngQuận của Nghi Xương, Hồ Bắc, Trung Quốc
weak yuanĐồng nhân dân tệ yếu
strong yuanĐồng nhân dân tệ mạnh
chinese yuanNhân dân tệ Trung Quốc

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .
  • "30 ", .
  • Kublai 1271.

AI