Dịch

Younger

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Youngerdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. YoungerDạng gốc (base form)
  2. YoungersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

younger sisterdanh từEm, em gái
younger brotherdanh từEm, em trai
the youngerNgười em
look youngerTrông trẻ hơn
younger daysThời trẻ
Younger Dryasdanh từ riêngGiai đoạn cuối cùng của thế Pleistocene, kéo dài từ khoảng 12.900 đến 11.700 năm trước CN
Younger Futharkdanh từ riêngHệ thống chữ viết chữ cái tiếng Đức cổ có nguồn gốc từ khoảng thế kỷ thứ 8 CN từ sự đơn giản hóa của Elder Futhark trước đó
younger siblingEm trai em gái

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiyungre“younger”
  2. từ tiếng Hà Lan trung đạijongheer“young nobleman”
  3. từ tiếng ĐứcJunger

AI