Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
younger sibling
US
/ˈ
j
ʌ
ŋ
ɡ
ɚ ˈ
s
ɪ
b
l
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Em trai em gái
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
younger siblings
Anh chị em nhỏ tuổi
AI
1
Em trai em gái
1
Em trai em gái
1
Em trai em gái