Dịch

Yau

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. YauDạng gốc (base form)
  2. YausSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Yau Tongdanh từ riêngKhu vực của quận Kwun Tong, Cửu Long, Hồng Kông
Yau Ma Teidanh từ riêngKhu vực của quận Yau Tsim Mong, Cửu Long, Hồng Kông
Yau Tsim Mongdanh từ riêngQuận của Hồng Kông
Calabi-Yau spacedanh từĐồng nghĩa với Calabi-Yau manifold
Calabi-Yau manifolddanh từLoại đa tạp có các tính chất, chẳng hạn như độ phẳng Ricci, mang lại ứng dụng trong vật lý lý thuyết

Họ từ (word family)

cùng gốc Yau

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phúc Kiến姚Iâu
  2. mượn từ tiếng Quảng Đông丘jau1

AI