Dịch

Yaun

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Hà Landanh từ riêngA surname from Dutch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. YaunDạng gốc (base form)
  2. YaunsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hà LanJahn

AI