Yaun
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Hà Landanh từ riêngA surname from Dutch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- YaunDạng gốc (base form)
- YaunsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc YaunNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hà LanJahn