Dịch

Yahoo

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Là một chủng tộc thô bạo, trông và hành động giống con người, sống cùng vùng đất với những người Houyhnhnm văn minh.danh từOne of a race of brutes, who look and act similar to men, inhabiting the same land as the civilized Houyhnhnms.
  2. Nhân viên của công ty Internet Yahoo!danh từAn employee of the Internet company Yahoo!
  3. Tìm kiếm bằng công cụ tìm kiếm Yahoo!động từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To search using the Yahoo! search engine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. YahooNguyên thể (infinitive)
  2. YahoosSố nhiều (plural)
  3. YahooedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. YahooingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

Yahoo!danh từ riêngCổng web và công cụ tìm kiếm đặt tại yahoo.com
Yahoo boydanh từNgười đàn ông thực hiện vụ lừa đảo 419

Ví dụ

  • , .
  • , , .
  • ! .

AI