Dịch

Y-fronted

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có đường may hình chữ Y, giống như mặt trước chữ Ytính từkhông so sánh (not comparable)Having a Y-shaped seam, as Y-fronts do.
  2. Mặc mặt trước chữ Ytính từkhông so sánh (not comparable)Wearing Y-fronts.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , Greg's . '! Amy's !' , .

AI