Dịch

Xmastide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Christmastidedanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of Christmastide.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , / .
  • , , , / , / I’m / .

AI