Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Xmastide
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Christmastide
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Abbreviation of Christmastide.
Nguồn gốc
(etymology)
Xmas
+
-tide
Ví dụ
Store
your
beech
for
Xmastide
,
/
With
new
cut
holly
laid
beside
.
A
room
,
a
room
,
brave
gallants
all
,
/
Pray
give
me
room
to
ride
,
/
I’m
come
to
show
activity
/
This
merry
Xmastide
.
AI
1
Viết tắt của Christmastide
1
Viết tắt của Christmastide
1
Viết tắt của Christmastide