Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Xiongnu
danh từ
(noun)
/ˈ
ʃ
j
ɒ
ŋ
n
uː
/
Nghĩa chính
1
Hung Nô
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
An ancient nomadic-based people that formed a state or confederation north of the agriculture-based empire of the Han dynasty.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quan Thoại
匈奴
Xiōngnú
Cùng gốc
(doublet)
Hun
AI
1
Hung Nô
1
Hung Nô
1
Hung Nô