Dịch

XXXX

C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)
US/ˌɛksɛksɛksˈɛks/nguồn

Nghĩa chính

  1. Từ chửi thề, tiếng chửi thềdanh từA fuck / damn.
  2. Hội chứng di truyền ở nữdanh từ riêngTetrasomy X, a rare chromosomal disorder affecting females, caused by the presence of four X chromosomes instead of two present in the usual human karyotype.
  3. Khiêu dâm, đồi trụytính từX-rated, pornographic; XXX.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Khiêu dâm

Cụm từ (phrase)

XXXXY syndromedanh từBất thường nhiễm sắc thể giới tính lệch bội cực kỳ hiếm gặp và thường gây tử vong với các triệu chứng hơi giống hội chứng Klinefelter

AI