Dịch

Wycombe

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Khu chính quyền địa phương cũ ở Buckinghamshire, Anh, bị bãi bỏ vào ngày 31 tháng 3 năm 2020 về việc thành lập chính quyền thống nhất Buckinghamshiredanh từ riêngA former local government district in Buckinghamshire, England, abolished on 31 March 2020 on the creation of Buckinghamshire unitary authority.
  2. Địa phương ở vùng Maranoa, Queensland, Australiadanh từ riêngA locality in the Maranoa Region, Queensland, Australia.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất chủ yếu ở Thị trấn Wrightstown, Quận Bucks, Pennsylvania, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community mostly in Wrightstown Township, Bucks County, Pennsylvania, United States.

Cụm từ (phrase)

High Wycombedanh từ riêngThị trấn lớn ở Buckinghamshire, Anh, trước đây thuộc quận Wycombe (OS lưới ref SP8693)
West Wycombedanh từ riêngNgôi làng và giáo xứ dân sự gần High Wycombe, Buckinghamshire, Anh, trước đây thuộc quận Wycombe (OS lưới ref SU8394)
Chepping Wycombedanh từ riêngGiáo xứ dân sự ở Buckinghamshire, Anh, trước đây thuộc quận Wycombe
Much-WiccombChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổwic“village; bay”

Cùng gốc (doublet)Wickham

AI