Dịch

Chepping Wycombe

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Giáo xứ dân sự ở Buckinghamshire, Anh, trước đây thuộc quận Wycombedanh từ riêngA civil parish in Buckinghamshire, England, formerly in Wycombe district.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổcieping“market, marketplace, market-town”

AI