Nghĩa chính
- Con giundanh từ riêngAn independent town in Rhineland-Palatinate, Germany.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| can of wormsdanh từ | danh từ | Tình huống phức tạp, rắc rối, tạo ra (hoặc cách giải quyết sẽ tạo ra) nhiều vấn đề |
| Diet of Wormsdanh từ riêng | danh từ riêng | Chế độ ăn kiêng (một hội đồng hoặc hội nghị) được tổ chức tại Worms, Đức vào năm 1521 |
| become food for wormscụm từ | cụm từ | Chết, đi ngủ với giun |
| wormseed mustarddanh từ | danh từ | Cây Erysimum cheiranthoides |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcWorms
- từ tiếng Thượng Đức cổWormazia
- từ tiếng LatinhVormatia
Họ từ (word family)
cùng gốc Worms- wormseedLoại cây nhiệt đới có mùi thơm (Dysphania ambrosioides, syn. Chenopodium ambrosioides) tạo ra dầu tẩy giun sándanh từ
- wormshipThuật ngữ địa chỉ cho một con sâudanh từ
- wormshitPhân giundanh từ
- wormskinDa của một con sâu, hoặc da được làm từ nó, đặc biệt là trong tiểu thuyết nơi sâu là những sinh vật lớn và có da lớn tương ứngdanh từ
Ví dụ
- ... ...
- : , .