Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Wooster
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
w
ʊ
s
t
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Một họ sinh sống từ tiếng Anh cổ
danh từ riêng
A habitational surname from Old English.
2
Thành phố, quận lỵ của Quận Wayne, Ohio, Hoa Kỳ
danh từ riêng
A city, the county seat of Wayne County, Ohio, United States.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Wooster
Wooster
ian
Foppish và bị ảnh hưởng
tính từ
Wooster
ism
Ngôn ngữ hoặc hành vi bị ảnh hưởng, bị ảnh hưởng
danh từ
Wooster
ite
Người đến từ hoặc cư dân của Wooster, Ohio
danh từ
Ví dụ
In
this
manner
Mr
.
Wooster's
party
had
been
arranged
,
and
to
this
party
the
Grangers
were
bidden
.
AI
1
Một họ sinh sống từ tiếng Anh cổ
2
Thành phố
1
Một họ sinh sống từ tiếng Anh cổ
2
Thành phố
1
Một họ sinh sống từ tiếng Anh cổ
2
Thành phố