Dịch

Woosterism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôn ngữ hoặc hành vi bị ảnh hưởng, bị ảnh hưởngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)foppish, affected speech or behaviour

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WoosterismDạng gốc (base form)
  2. WoosterismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , 1930 , , .
  • .

AI