Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Woolf syndromedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với albinism-deafness syndrome |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Woolf syndromedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với albinism-deafness syndrome |