Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Họ Willsdanh từ riêngA surname originating as a patronymic, meaning “son/daughter of Will”.
- Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
- Địa phương ở Shire of Boulia, phía tây Queensland, Australiadanh từ riêngA locality in the Shire of Boulia, western Queensland, Australia.
- Thị trấn ở Quận Guernsey, Ohio, Hoa Kỳdanh từ riêngA township in Guernsey County, Ohio, United States.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Glen Willsdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở Shire of East Gippsland, miền đông Victoria, Australia |
| Willsons Downfalldanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Tenterfield, phía đông bắc New South Wales, Australia |
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Hughes
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Hughes, Quận Bayfield, Wisconsin, Hoa KỳAn unincorporated community in Hughes, Bayfield County, Wisconsin, United States.