Wilberforce
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một họ tiếng Anh từ tiếng Anh cổ, phổ biến nhất ở Yorkshiredanh từ riêngAn English surname from Old English, most common in Yorkshire.
- William Wilberforce, chính trị gia người Anh và người theo chủ nghĩa bãi nôdanh từ riêngWilliam Wilberforce, English politician and abolitionist.
- Thị trấn nhỏ ở thành phố Hawkesbury, New South Wales, Australiadanh từ riêngA small town in the City of Hawkesbury, New South Wales, Australia.
- Cộng đồng ở khu đô thị Highlands East, Quận Haliburton, Ontario, Canadadanh từ riêngA community in Highlands East municipality, Haliburton County, Ontario, Canada.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Wilberforce pendulumdanh từ | danh từ | Con lắc gồm một vật nặng được treo bằng một lò xo xoắn dài và có thể tự do quay theo trục thẳng đứng của nó, làm xoắn lò xo; được sử dụng như một minh chứng trong giáo dục vật lý |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Greene
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Greene, Ohio, Hoa Kỳ, được đặt theo tên của William WilberforceA census-designated place in Greene County, Ohio, United States, named after William Wilberforce.
Họ từ (word family)
cùng gốc WilberforceNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổWilburg