Wilberforce pendulum
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con lắc gồm một vật nặng được treo bằng một lò xo xoắn dài và có thể tự do quay theo trục thẳng đứng của nó, làm xoắn lò xo; được sử dụng như một minh chứng trong giáo dục vật lýdanh từA pendulum consisting of a mass suspended by a long helical spring and free to turn on its vertical axis, twisting the spring; used as a demonstration in physics education.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Wilberforce pendulumDạng gốc (base form)
- Wilberforce pendulumsSố nhiều (plural)