Dịch

Wilberforce pendulum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con lắc gồm một vật nặng được treo bằng một lò xo xoắn dài và có thể tự do quay theo trục thẳng đứng của nó, làm xoắn lò xo; được sử dụng như một minh chứng trong giáo dục vật lýdanh từA pendulum consisting of a mass suspended by a long helical spring and free to turn on its vertical axis, twisting the spring; used as a demonstration in physics education.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Wilberforce pendulumDạng gốc (base form)
  2. Wilberforce pendulumsSố nhiều (plural)

AI