Dịch

Whittington

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Cotswold, Gloucestershire (OS lưới ref SP0120)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish in Cotswold district, Gloucestershire (OS grid ref SP0120).
  2. Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Thành phố Lancaster, Lancashire (lưới hệ điều hành SD6076)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish in City of Lancaster district, Lancashire (OS grid ref SD6076).
  3. Giáo xứ dân sự ở phía bắc Hexham, Northumberlanddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A civil parish north of Hexham, Northumberland.
  4. Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở Shropshire (OS lưới ref SJ3231)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish in Shropshire (OS grid ref SJ3231).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WhittingtonDạng gốc (base form)
  2. WhittingtonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

New Whittingtondanh từ riêngNgôi làng ở quận Chesterfield, Derbyshire, Anh (OS lưới ref SK3975)
Dick Whittingtondanh từAi đó chuyển đến London với hy vọng có triển vọng tốt hơn

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Ngôi làng và giáo xứ dân sự (được phục vụ bởi Hội đồng giáo xứ Whittington và Fisherwick) ở quận Lichfield
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ngôi làng và giáo xứ dân sự (được phục vụ bởi Hội đồng giáo xứ Whittington và Fisherwick) ở quận Lichfield, Staffordshire (Lưới hệ điều hành ref SK1608)A village and civil parish (served by Whittington and Fisherwick Parish Council) in Lichfield district, Staffordshire (OS grid ref SK1608).

AI