Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Thành phố trong Khu điều tra dân số Chugach, Alaskadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Chugach Census Area, Alaska.
- Thành phố ở Quận Los Angeles, California, được đặt theo tên nhà thơ John Greenleaf Whittierdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Los Angeles County, California, named for poet John Greenleaf Whittier
- Khu phố ở Denver, Coloradodanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A neighbourhood of Denver, Colorado.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WhittierDạng gốc (base form)
- WhittiersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| East Whittierdanh từ riêng | danh từ riêng | Khu phố ở Whittier, California, Hoa Kỳ, trước đây là một cộng đồng chưa hợp nhất riêng biệt |
| West Whittierdanh từ riêng | danh từ riêng | Cộng đồng chưa hợp nhất tại địa điểm được chỉ định điều tra dân số Tây Whittier-Los Nietos, Quận Los Angeles, California, Hoa Kỳ |
| South Whittierdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Los Angeles, California, Hoa Kỳ |
| West Whittier-Los Nietosdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Los Angeles, California, Hoa Kỳ |
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Brown Township
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở Brown Township, Linn County, IowaAn unincorporated community in Brown Township, Linn County, Iowa.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha