Dịch

Whittier

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈwɪtiɚ/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Thành phố trong Khu điều tra dân số Chugach, Alaskadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Chugach Census Area, Alaska.
  3. Thành phố ở Quận Los Angeles, California, được đặt theo tên nhà thơ John Greenleaf Whittierdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Los Angeles County, California, named for poet John Greenleaf Whittier
  4. Khu phố ở Denver, Coloradodanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A neighbourhood of Denver, Colorado.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WhittierDạng gốc (base form)
  2. WhittiersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

East Whittierdanh từ riêngKhu phố ở Whittier, California, Hoa Kỳ, trước đây là một cộng đồng chưa hợp nhất riêng biệt
West Whittierdanh từ riêngCộng đồng chưa hợp nhất tại địa điểm được chỉ định điều tra dân số Tây Whittier-Los Nietos, Quận Los Angeles, California, Hoa Kỳ
South Whittierdanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Los Angeles, California, Hoa Kỳ
West Whittier-Los Nietosdanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Los Angeles, California, Hoa Kỳ

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Brown Township
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở Brown Township, Linn County, IowaAn unincorporated community in Brown Township, Linn County, Iowa.

AI