Whitewater
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Riverside, Californiadanh từ riêngA census-designated place in Riverside County, California.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Mesa, Coloradodanh từ riêngAn unincorporated community in Mesa County, Colorado.
- Thị trấn ở thị trấn Franklin, quận Wayne, Indianadanh từ riêngA town in Franklin Township, Wayne County, Indiana.
- Thành phố ở Quận Butler, Kansasdanh từ riêngA city in Butler County, Kansas.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| whitewater raftingdanh từ | danh từ | Đi bè qua một đoạn sông có nhiều thác ghềnh để chơi thể thao hoặc phiêu lưu |
| Whitewater Regiondanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Quận Renfrew, Ontario, Canada |
| whitewater rapids | Ghềnh thác trắng |
7 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 7
Ngôi làng ở thị trấn Hubble
- Ngôi làng ở thị trấn Hubble, hạt Cape Girardeau, MissouriA village in Hubble Township, Cape Girardeau County, Missouri.