Whitehouse
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Henry, Georgiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Henry County, Georgia.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Readington, Quận Hunterdon, New Jerseydanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Readington Township, Hunterdon County, New Jersey.
- Ngôi làng ở hạt Lucas, Ohiodanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Lucas County, Ohio.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WhitehouseDạng gốc (base form)
- WhitehousesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Whitehouse Stationdanh từ riêng | danh từ riêng | Cộng đồng chưa hợp nhất và địa điểm được chỉ định điều tra dân số tại Thị trấn Readington, Quận Hunterdon, New Jersey, Hoa Kỳ |
6 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 6
Thành phố ở Quận Smith
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thành phố ở Quận Smith, TexasA city in Smith County, Texas.