Dịch

Whitehouse

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Henry, Georgiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Henry County, Georgia.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Readington, Quận Hunterdon, New Jerseydanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Readington Township, Hunterdon County, New Jersey.
  4. Ngôi làng ở hạt Lucas, Ohiodanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Lucas County, Ohio.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WhitehouseDạng gốc (base form)
  2. WhitehousesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Whitehouse Stationdanh từ riêngCộng đồng chưa hợp nhất và địa điểm được chỉ định điều tra dân số tại Thị trấn Readington, Quận Hunterdon, New Jersey, Hoa Kỳ

6 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 6
Thành phố ở Quận Smith
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thành phố ở Quận Smith, TexasA city in Smith County, Texas.

Nguồn gốc (etymology)

AI